Cao su chống va đập cửa
Nghĩa chữ nôm của chữ: tham
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
| tham | 參: | tham chiến, tham gia |
| tham | 貪: | tham lam, tham tài, tham vọng |
| tham | 贪: | tham lam, tham tài, tham vọng |

Tìm hình ảnh cho: đam, tham Tìm thêm nội dung cho: đam, tham

